
Kevin Haveri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo US Pianese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/3 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Ravenna | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Livorno | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2025 | Torino | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ACR Messina | Torino | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Torino | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | SS Città di Campobasso | Torino | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Torino | SS Città di Campobasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Catania FC | Torino | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | Torino | Catania FC | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 25/01/2024 | Ascoli | Torino | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Torino | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Rimini | Torino | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 07/08/2021 | ACD Campodarsego | Rimini | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 19/11/2020 | Free Player | ACD Campodarsego | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mantova | Free Player | Trở lại | — |
| 15/10/2019 | Albanian Ajax School U19 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Albanian Ajax School U17 | Albanian Ajax School U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basania FC U17 | Albanian Ajax School U17 | Chuyển nhượng | — |