Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Haveri

US PianeseHậu vệALB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kevin Haveri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo US Pianese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—30470000080%100%004,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Haveri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioH 0-021000009/1311/1—6,60
10/10/2026Serie C@ AS Ostia MareH 0-025000007/713/3—7,00
04/10/2026Serie Cvs RavennaT 2-1100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20191825 nghìn €
24/06/20201825 nghìn €
28/02/20211910 nghìn €
23/06/20211925 nghìn €
31/01/20222050 nghìn €
27/06/20222075 nghìn €
19/12/202221200 nghìn €
19/06/202321300 nghìn €
26/12/202322250 nghìn €
18/06/202422200 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
18/06/202523200 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
18/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2026Free PlayerUS PianeseChuyển nhượng—
30/06/2026LivornoFree PlayerTrở lại—
21/07/2025TorinoLivornoChuyển nhượng—
29/06/2025ACR MessinaTorinoCho mượn—
02/02/2025TorinoACR MessinaChuyển nhượng—
01/02/2025SS Città di CampobassoTorinoCho mượn—
15/07/2024TorinoSS Città di CampobassoChuyển nhượng—
29/06/2024Catania FCTorinoCho mượn—
26/01/2024TorinoCatania FCChuyển nhượng 0.02M €20 nghìn €
25/01/2024AscoliTorinoCho mượn—
13/07/2023TorinoAscoliChuyển nhượng—
02/07/2023RiminiTorinoHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/08/2021ACD CampodarsegoRiminiHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
19/11/2020Free PlayerACD CampodarsegoChuyển nhượng—
30/06/2020MantovaFree PlayerTrở lại—
15/10/2019Albanian Ajax School U19MantovaChuyển nhượng—
30/06/2018Albanian Ajax School U17Albanian Ajax School U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Basania FC U17Albanian Ajax School U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com