
Kevin Gutiérrez
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Kevin Gutiérrez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.082Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1082Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 12 | 1.082 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 90% | 56% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.082 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 824/912 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/81 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 95/101 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 3 | 6/10 | — | 6,19 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/37 | 2 | 2/4 | — | 7,75 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 75/79 | 3 | 3/6 | — | 6,93 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 98/107 | 1 | 4/9 | — | 7,09 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 74/82 | 4 | 4/5 | — | 7,30 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 86/97 | 1 | 2/7 | — | 7,60 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/4 | V | 5,88 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/63 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 5,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực55