Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Ferreyra

MoqueguaTiền vệPER
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kevin Ferreyra là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—10800000100%—005,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Ferreyra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-48000005/50——5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20191975 nghìn €
14/02/202020175 nghìn €
08/12/202021150 nghìn €
19/05/202121175 nghìn €
21/11/202122175 nghìn €
31/05/202222150 nghìn €
21/11/202223225 nghìn €
01/06/202323200 nghìn €
14/11/202324150 nghìn €
24/06/202425125 nghìn €
06/11/202425125 nghìn €
03/04/202525100 nghìn €
11/06/202526100 nghìn €
05/11/20252675 nghìn €
08/04/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Free playerMoqueguaChuyển nhượng—
31/12/2025Ayacucho Futbol ClubFree playerTrở lại—
30/04/2025Free playerAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo Union ComercioFree playerTrở lại—
30/08/2024Deportivo MunicipalDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
29/02/2024Molinos El PirataDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
03/07/2023Sport HuancayoMolinos El PirataChuyển nhượng—
31/12/2021CiencianoSport HuancayoChuyển nhượng—
31/12/2020Alianza LimaCiencianoChuyển nhượng—
30/06/2018Club Alianza Lima IIAlianza LimaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com