Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Fajardo Martinez

Puntarenas FCHậu vệCRC
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Fajardo Martinez là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Puntarenas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—419400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 175 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20122025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201222200 nghìn €
29/05/201222175 nghìn €
23/06/201323200 nghìn €
01/12/201324250 nghìn €
17/05/201424275 nghìn €
24/12/201425275 nghìn €
24/05/201525275 nghìn €
04/03/201626250 nghìn €
19/05/201626250 nghìn €
27/12/201627275 nghìn €
23/06/201727275 nghìn €
29/12/201728250 nghìn €
25/12/201829225 nghìn €
01/06/201929250 nghìn €
28/12/201930250 nghìn €
19/07/202232150 nghìn €
06/12/202233125 nghìn €
04/06/202333125 nghìn €
13/03/20243475 nghìn €
13/06/20243475 nghìn €
19/12/20243550 nghìn €
11/06/20253550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Guadalupe FCPuntarenas FCChuyển nhượng—
14/01/2026AD Cariari PococíGuadalupe FCChuyển nhượng—
30/06/2025Municipal Pérez ZeledónAD Cariari PococíChuyển nhượng—
31/12/2023Sporting FCMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
31/12/2022AD San CarlosSporting FCChuyển nhượng—
30/06/2022Free PlayerAD San CarlosChuyển nhượng—
31/12/2019Municipal GreciaADR JicaralChuyển nhượng—
17/09/2018CS CartaginesMunicipal GreciaChuyển nhượng Free—
16/09/2018AD CarmelitaCS CartaginesChuyển nhượng Free—
15/09/2018CS CartaginesAD CarmelitaCho mượn—
30/06/2018AD CarmelitaCS CartaginesChuyển nhượng—
31/12/2017CS CartaginesAD CarmelitaChuyển nhượng Free—
31/12/2015Free PlayerCS CartaginesChuyển nhượng—
30/06/2015Santos De GuapilesCobán ImperialChuyển nhượng Free—
30/06/2009Santos de Guápiles FC IISantos De GuapilesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com