
Kevin Escamilla
Tiền vệMEX
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Kevin Escamilla là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/04/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/08/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/01/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 650 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Tijuana | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toluca | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Queretaro FC | Toluca | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Toluca | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pumas U.N.A.M. | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UNAM Pumas II | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pumas U20 | UNAM Pumas II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pumas UNAM U17 | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực55