Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Egana

CD Copiapo S.A.Hậu vệCHI
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kevin Egana là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.823Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Chile2026—22201.73300000——30—
Chilean Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.733 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/02/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20182025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20182275 nghìn €
06/12/201923100 nghìn €
10/03/202124100 nghìn €
21/10/20212575 nghìn €
15/06/20222675 nghìn €
14/11/202226150 nghìn €
14/07/202327225 nghìn €
28/12/202327325 nghìn €
23/06/202428325 nghìn €
11/11/202428300 nghìn €
15/05/202529200 nghìn €
24/11/202529200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CD Copiapo S.A.CD Puerto MonttChuyển nhượng—
31/07/2024Rangers TalcaCD Copiapo S.A.Cho mượn—
31/12/2023CD Copiapo S.A.Rangers TalcaChuyển nhượng—
30/12/2023Santiago MorningCD Copiapo S.A.Cho mượn—
19/01/2023CD Copiapo S.A.Santiago MorningChuyển nhượng—
30/12/2022Union San FelipeCD Copiapo S.A.Cho mượn—
03/01/2022CD Copiapo S.A.Union San FelipeChuyển nhượng—
29/06/2018San Luis QuillotaCD Copiapo S.A.Cho mượn—
07/01/2018CD Copiapo S.A.San Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/06/2014CSD Colo Colo BCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/06/2013Colo Colo U21CSD Colo Colo BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com