
Kevin Deeromram là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,50 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,98 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/29 | 1 | 2/6 | — | 7,07 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 1 | 4/6 | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực33