
Kevin De la Hoz là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Monagas SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
832Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 10 | 9 | 832 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 79% | 43% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/268 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/41 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/58 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/7 | V | 5,90 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/38 | 0 | 0/3 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 0 | 3/6 | V | 7,60 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 4/9 | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 1/5 | — | 6,83 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 4/7 | V | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Free player | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2026 | Trujillanos | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Portuguesa FC | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Metropolitanos FC | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Academia Puerto Cabello | Metropolitanos FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Zamora Barinas | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zamora FC B | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực52