
Kevin Dawson
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kevin Dawson là thủ môn 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensor Sporting Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.551Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 29 | 29 | 2.551 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.551 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/08/2015 | 23 | 425 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/09/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 850 nghìn € |
| 02/03/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 01/01/2021 | 28 | 950 nghìn € |
| 09/04/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 153
- Chỉ số 222
- Chỉ số 449
- Chỉ số 348