Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin D'Anzico

FC Differdange 03Hậu vệLUX
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kevin D'Anzico là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin D'Anzico · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-39000000—0——6,10
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereH 0-09000000—0——6,90
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC DritaB 0-19000000—0—V6,45
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 1-29000000—0——6,10
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-012000000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 2-39000000—0—V5,55
30/07/2025Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-09000000—0——7,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsT 1-09000000—0——7,00
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC DritaB 2-38100000—0—V5,55
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC DritaB 0-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20191850 nghìn €
14/01/20201950 nghìn €
20/07/20201950 nghìn €
11/02/20212050 nghìn €
10/08/20212075 nghìn €
14/01/202221125 nghìn €
28/06/202221125 nghìn €
09/02/202322125 nghìn €
11/06/202322125 nghìn €
16/01/202423150 nghìn €
20/06/202423175 nghìn €
26/12/202424225 nghìn €
18/06/202524275 nghìn €
29/12/202525250 nghìn €
18/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019UN Kaerjeng 97FC Differdange 03Chuyển nhượng—
30/06/2016UN Kaerjeng 97 U17UN Kaerjeng 97Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com