
Kevin Coronel là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 14 | 1.222 | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 82% | 60% | 2 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 597/721 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 22/57 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/59 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/114 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 4/4 | — | 6,85 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/56 | 2 | 5/7 | — | 7,21 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 26/29 | 1 | 4/8 | — | 7,92 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/46 | 2 | 2/6 | — | 6,89 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 1/4 | V | 6,06 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/34 | 2 | 5/8 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh72
- Thể lực57