Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Chamorro

Rio AveThủ mônCRC
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Chamorro là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Rio Ave.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Chamorro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Primeira Liga@ AlvercaB 0-1dự bị000—0———
06/09/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-4dự bị000—0———
29/08/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 0-4dự bị000—0———
23/08/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026Primeira Ligavs FC PortoB 0-2dự bị000—0———
10/08/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-1dự bị000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasH 0-0dự bị000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiB 0-1dự bị000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ GrenadaT 3-0dự bị000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint Kitts vàT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201919100 nghìn €
12/07/202020100 nghìn €
25/12/202020200 nghìn €
17/06/202121250 nghìn €
22/12/202121200 nghìn €
19/07/202222175 nghìn €
06/12/202222225 nghìn €
04/06/202323300 nghìn €
13/03/202423350 nghìn €
13/06/202424375 nghìn €
18/12/202424300 nghìn €
29/05/202525300 nghìn €
17/12/202525300 nghìn €
27/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025Deportivo SaprissaRio AveHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025EstorilDeportivo SaprissaCho mượn—
09/07/2024Deportivo SaprissaEstorilChuyển nhượng—
31/12/2022AD CarmelitaDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
30/12/2022Deportivo SaprissaAD CarmelitaCho mượn—
30/06/2021AD CarmelitaDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
29/06/2021AD San CarlosAD CarmelitaCho mượn—
30/06/2019AD CarmelitaAD San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2018AD Carmelita YouthAD CarmelitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực24
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com