
Kevin Castaño
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Kevin Castaño là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 3 | 311 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 53% | 2 | 0 | 6,82 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,42 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 1 | 0 | 6,70 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/297 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/20 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/95 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 7/7 | — | 6,48 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/4 | — | 7,45 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 95/99 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/3 | V | 6,38 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | — | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 0 | — | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 68/82 | 1 | 6/11 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 6,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | River Plate | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2025 | FK Krasnodar | River Plate | Hết hạn mượn 12.6M € | 12,6 triệu € |
| 04/01/2024 | Cruz Azul | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 11.3M € | 11,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Aguilas Doradas | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.66M € | 3,7 triệu € |
| 31/12/2020 | Aguilas Doradas U20 | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực45