
Kevin Cannavò là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Andorra | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Venezia | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Venezia | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Venezia | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Vis Pesaro | Venezia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Lumezzane | Vis Pesaro | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Vis Pesaro | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Padova | Vis Pesaro | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Vis Pesaro | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Empoli | Vis Pesaro | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | Vis Pesaro | Empoli | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Empoli | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Palermo U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palermo Under 17 | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực28