Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Candellori

US SambenedetteseTiền vệITA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kevin Candellori là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
820Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10982030014573%54%206,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/293 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
27/53 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/103 (54%)
Không chiến thắng / thua
21 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 29
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Candellori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ FC VadoH 2-2901021323/2906/11—7,40
11/10/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932H 1-136002016/1015/7—6,90
03/10/2026Serie C@ GrossetoT 3-1741021211/1804/11—7,40
27/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoB 1-2900021531/3558/13—7,80
22/09/2026Serie C@ US PianeseH 1-1900000113/2605/10—6,50
16/09/2026Serie Cvs Atalanta U23B 2-3900010140/4815/11V6,40
12/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 1-2901021031/3914/7—6,80
06/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-290002106/1626/12—6,30
29/08/2026Serie C@ Sassari TorresB 0-1800000024/3139/15—6,45
24/08/2026Serie Cvs ForliH 2-2900010131/4124/6V—

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20161925 nghìn €
13/12/20162050 nghìn €
20/06/20172050 nghìn €
18/12/20172150 nghìn €
19/06/20182150 nghìn €
01/11/20182275 nghìn €
04/02/201922100 nghìn €
25/06/201922150 nghìn €
20/12/202226250 nghìn €
20/06/202326275 nghìn €
20/12/202327225 nghìn €
18/06/202427200 nghìn €
26/02/202528150 nghìn €
14/05/20252875 nghìn €
16/12/202529200 nghìn €
18/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2024PotenzaUS SambenedetteseChuyển nhượng—
17/08/2023AS Fidelis Andria U19PotenzaChuyển nhượng—
27/08/2022Campobasso FCAS Fidelis Andria U19Chuyển nhượng—
10/07/2019San Nicolo NotarescoCampobasso FCChuyển nhượng Free—
03/08/2018US SambenedetteseSan Nicolo NotarescoChuyển nhượng—
01/12/2015Porto d'AscoliUS SambenedetteseChuyển nhượng—
01/07/2014Ascoli YouthPorto d'AscoliChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com