
Kevin Caicedo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
917Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
917Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 10 | 917 | 1 | 0 | 2 | 14 | 5 | 79% | 40% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/258 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/96 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 5,85 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 1/5 | — | 6,31 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 2 | 4/9 | — | 6,63 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 3/8 | — | 7,09 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 2/5 | V | 7,20 |
| 30/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 4/9 | V | 6,21 |
| 26/03/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/7 | — | 7,02 |
| 18/03/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.