
Kevin Bonifazi
Hậu vệITA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kevin Bonifazi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2012 | 16 | 75 nghìn € |
| 09/04/2013 | 16 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/02/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 5,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 5,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 3,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bologna | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Lecce | Bologna | Cho mượn | — |
| 28/06/2025 | Sassuolo | Lecce | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Lecce | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Bologna | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Frosinone | Bologna | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Bologna | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Spal | Bologna | Hết hạn mượn 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 29/06/2021 | Udinese | Spal | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Spal | Udinese | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Torino | Spal | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Spal | Torino | Cho mượn 1M € | — |
| 23/01/2020 | Torino | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Spal | Torino | Cho mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/08/2018 | Torino | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Spal | Torino | Cho mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 18/07/2016 | Torino | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | US Casertana 1908 | Torino | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Torino | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | Benevento | Torino | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Tư duy58
- Sức mạnh66
- Thể lực69
- Kỹ thuật44