
Kevin Berkoe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1235Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.067 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 64% | 57% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 23% | 1 | 0 | 5,90 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/312 (64%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/46 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/68 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/120 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/62 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/25 | 4 | 5/8 | — | 6,26 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/4 | — | 5,85 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Stockport County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/24 | 2 | 11/17 | V | 6,32 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 4/8 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/20 | 2 | 6/10 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/23 | 2 | 5/9 | — | 7,73 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/34 | 1 | 7/12 | V | 6,18 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/7 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực40