
Kevin Becerra là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
34Đá chính
3.087Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1543Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 23 | 2.123 | 1 | 0 | 1 | 18 | 4 | 77% | 59% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 11 | 11 | 964 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 59% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.123 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 682/877 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/184 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 129
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/186 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/333 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/78 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/99 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 3 | 8/12 | — | 6,90 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 1/7 | V | 6,12 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/26 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 3 | 6/12 | — | 6,15 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/59 | 1 | 8/14 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/34 | 2 | 5/11 | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 34/46 | 3 | 5/8 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 5,72 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 6/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 08/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Libertad FC | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Los Chankas | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Guayaquil City | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | AD Nueve de Octubre | Guayaquil City | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Guayaquil City | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Independiente Juniors | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Barcelona SC Guayaquil B | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Toreros FC | Barcelona SC Guayaquil B | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Barcelona SC Guayaquil B | Toreros FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Toreros FC | Barcelona SC Guayaquil B | Cho mượn | — |
| 22/05/2017 | Barcelona SC Guayaquil B | Toreros FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Barcelona SC Guayaquil B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Toreros FC | Barcelona SC Guayaquil U20 | Cho mượn | — |
| 16/05/2016 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Toreros FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2016 | Boca Juniors U20 | Barcelona SC Guayaquil U20 | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2014 | Toreros FC U20 | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực57