Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Becerra

CiencianoHậu vệECU
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kevin Becerra là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

36Trận ra sân
34Đá chính
3.087Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1543Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—25232.12310118477%59%106,56
Copa Sudamericana2026—11119641004175%59%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.123 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
682/877 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
72/184 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
26
Phá bóng
129
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/186 (59%)
Không chiến thắng / thua
67 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 34
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/333 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/78 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
24
Phá bóng
66
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/99 (59%)
Không chiến thắng / thua
27 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Becerra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0900030024/3014/7—6,80
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-0900011027/3438/12—6,90
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1900011030/3701/7V6,12
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2901031015/2602/6—6,49
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-390000004/1236/12—6,15
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0900000149/5918/14—7,07
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-2900010219/3425/11—6,18
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2900121134/4635/8—6,41
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5450000116/1912/3—5,72
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-190000007/1116/10—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202024250 nghìn €
29/12/202024150 nghìn €
13/07/202327400 nghìn €
04/12/202327300 nghìn €
27/05/202428275 nghìn €
06/11/202428275 nghìn €
08/04/202529350 nghìn €
15/06/202529400 nghìn €
21/12/202529600 nghìn €
04/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Libertad FCCiencianoChuyển nhượng—
05/01/2025Los ChankasLibertad FCChuyển nhượng—
31/12/2023Guayaquil CityLos ChankasChuyển nhượng—
30/12/2022AD Nueve de OctubreGuayaquil CityCho mượn—
12/01/2021Guayaquil CityAD Nueve de OctubreChuyển nhượng—
01/01/2020Independiente JuniorsGuayaquil CityChuyển nhượng—
31/01/2019Barcelona SC Guayaquil BIndependiente JuniorsChuyển nhượng—
30/12/2018Toreros FCBarcelona SC Guayaquil BCho mượn—
30/04/2018Barcelona SC Guayaquil BToreros FCChuyển nhượng—
09/07/2017Toreros FCBarcelona SC Guayaquil BCho mượn—
22/05/2017Barcelona SC Guayaquil BToreros FCChuyển nhượng—
31/12/2016Barcelona SC Guayaquil U20Barcelona SC Guayaquil BChuyển nhượng—
30/12/2016Toreros FCBarcelona SC Guayaquil U20Cho mượn—
16/05/2016Barcelona SC Guayaquil U20Toreros FCChuyển nhượng—
21/03/2016Boca Juniors U20Barcelona SC Guayaquil U20Chuyển nhượng—
11/03/2014Toreros FC U20Boca Juniors U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com