
Kevin Balanta
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Kevin Balanta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 71% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/124 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/45 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | vs River Plate | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 5/7 | — | 7,15 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/88 | 1 | 3/4 | — | 7,55 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 27/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 7/12 | V | 7,14 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 6/13 | — | 6,75 |
| 20/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 4/12 | V | 6,00 |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 4 | 7/8 | — | 6,09 |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 6/10 | V | 6,26 |
| 23/03/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/11/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 625 nghìn € |
| 06/03/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Santos Laguna | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Club Tijuana | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Santos Laguna | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Club Tijuana | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Defensa Y Justicia | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Club Tijuana | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Deportivo Cali | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Club Tijuana | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Deportivo Cali | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực61