
Kevin Balanta là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.400Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 14 | 1.347 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 85% | 45% | 5 | 1 | 6,40 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.347 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 548/644 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/78 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/112 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 49
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/5 | — | 6,42 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 5/6 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/46 | 2 | 3/7 | — | 7,14 |
| 31/03/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 5/8 | Đ | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.