
Kevin Appin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Burgos CF.
Tiểu sử Kevin Appin
Kevin Appin là tiền vệ mang quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Burgos CF ở tuổi 28. Anh sinh ngày 20/01/1998, cao 177 cm, nặng 71 kg và chân thuận là chân phải. Ở La Liga 2 mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân, 119 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Anh gia nhập Burgos CF từ UD Ibiza vào ngày 03/08/2023. Giá trị thị trường của anh là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 36% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 3/11 | — | 7,40 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 3/10 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/12 | V | 5,90 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/39 | 2 | 10/16 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/10 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/09/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2023 | UD Ibiza | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hercules | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Monaco U21 | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cercle Brugge | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Monaco U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Air Bel Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực32