Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Ante

NecaxaTiền vệCOL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kevin Ante là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Necaxa.

Tiểu sử Kevin Ante

Kevin Ante là tiền vệ của câu lạc bộ Necaxa, mang quốc tịch Colombia và hiện 27 tuổi. Anh sinh ngày 03/12/1998, cao 178 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 5 trận ra sân tại VĐQG Mexico với tổng 182 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—511820002082%44%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/52 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Ante · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Mexico@ PachucaH 3-328000013/502/5—6,68
28/09/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-418000006/702/2—6,37
20/09/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisB 1-359001009/1125/11—5,63
12/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaB 0-1450010217/1913/7—6,76
06/09/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLH 1-132000008/1011/4—6,44
27/04/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 1-4900000120/2503/8—6,14
23/04/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 0-034000005/712/6—6,46
19/04/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 1-135000005/703/8—7,00
04/04/2026VĐQG Mexicovs Mazatlan FCT 2-1210000012/1601/1—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201920175 nghìn €
24/11/202021225 nghìn €
19/04/202122275 nghìn €
31/10/202122400 nghìn €
08/06/202223600 nghìn €
06/11/202223600 nghìn €
21/05/202324600 nghìn €
19/12/202325600 nghìn €
29/05/202425500 nghìn €
10/12/202426500 nghìn €
25/05/202526800 nghìn €
28/12/2025271,0 triệu €
19/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com