
Kevin Andres Mantilla Camargo
Kevin Andres Mantilla Camargo là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Tiểu sử Kevin Andres Mantilla Camargo
Kevin Andres Mantilla Camargo là hậu vệ của Dep.Independiente Medellin, mang quốc tịch Colombia, hiện 23 tuổi và sinh ngày 22/05/2003. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1787 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Talleres Cordoba đến Dep.Independiente Medellin vào ngày 05/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 19 | 1.517 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 85% | 61% | 4 | 0 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.517 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 663/772 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/103 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/83 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/103 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | V | 5,71 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/53 | 1 | 4/5 | — | 7,05 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 2/3 | V | 7,08 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 7/10 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/02/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/07/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 20 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2025 | 21 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2025 | 22 | 1,4 triệu € |
| 04/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | Talleres Cordoba | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Independiente Santa Fe | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 1.624185M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2022 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực52