
Kevin Andres Cuesta Rodriguez
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kevin Andres Cuesta Rodriguez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boluspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 758 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 55% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/331 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/62 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/4 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-6 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 3 | 4/5 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 4/5 | V | 6,14 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 4/4 | V | 6,38 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Deportiva Once Caldas | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Independiente Santa Fe | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Atletico Bucaramanga | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Bogota FC | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Bogota FC U20 | Bogota FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực63