
Kevin Alvarez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.119Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1119Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 493 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 84% | 39% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 5 | 464 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/221 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/169 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/69 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 4 | 7/11 | — | 7,09 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 39/44 | 3 | 5/8 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,98 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/13 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 4/5 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 39/43 | 2 | 3/10 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 5,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Pachuca | Club America | Hết hạn mượn 10.25M € | 10,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CF Pachuca II | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pachuca U17 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tuzos Pachuca | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Pachuca Jugend | Tuzos Pachuca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực46