
Kevin Akpoguma là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Frosinone.
Tiểu sử Kevin Akpoguma
Kevin Akpoguma là hậu vệ người Nigeria, 31 tuổi, hiện thi đấu cho Frosinone. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 85 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng 159 phút thi đấu và điểm trung bình 4,49, trong đó Cúp Quốc gia Ý ghi nhận 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 12,0 triệu € (2018). Hợp đồng với Frosinone có hiệu lực đến 29/06/2028, sau bản ghi chuyển nhượng ngày 31/07/2026 từ TSG Hoffenheim sang Frosinone.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 55% | 1 | 0 | 6,74 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/57 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/30 | 5 | 8/12 | V | 6,66 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 2/6 | — | 6,82 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 5,91 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/12/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/02/2013 | 17 | 400 nghìn € |
| 27/06/2013 | 18 | 450 nghìn € |
| 26/08/2013 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/03/2014 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 22 | 5,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 6,5 triệu € |
| 01/10/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | TSG Hoffenheim | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hannover 96 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | TSG Hoffenheim | Hannover 96 | Chuyển nhượng 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2017 | Fortuna Dusseldorf | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | TSG Hoffenheim | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Karlsruher SC | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Neureut 08 Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực73