Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Agudelo

Al-Nasr DubaiTiền vệCOL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Kevin Agudelo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
679Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—643600004077%44%206,15
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332553018582%42%107,95
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—116410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/121 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/43 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Agudelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs HattaT 2-0900010018/2433/10—6,05
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 4-1782033032/3601/4—9,19
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliH 1-189012027/1136/13—7,07
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 3-1881032012/1514/9V7,59
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)H 1-110000003/311/4—6,21
06/09/2026VĐQG UAEvs AjmanB 1-2610010112/1723/5V5,96
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 1-2900010125/3436/12—6,13
21/08/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0900010029/3515/10V6,38
14/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-219000017/802/2—6,15
15/05/2026VĐQG UAE@ AjmanH 2-2450031112/1401/5—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 1,3 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,3 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,7 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20181950 nghìn €
08/10/20181950 nghìn €
14/06/201920250 nghìn €
07/10/2019201,3 triệu €
11/12/2019213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
24/08/2020213,5 triệu €
28/12/2020223,5 triệu €
02/06/2021223,5 triệu €
27/12/2021233,3 triệu €
06/06/2022233,5 triệu €
10/11/2022233,5 triệu €
14/06/2023243,0 triệu €
11/10/2023244,0 triệu €
07/03/2024254,5 triệu €
02/06/2024254,5 triệu €
17/11/2024264,0 triệu €
28/05/2025264,0 triệu €
27/11/2025273,7 triệu €
25/05/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Al Wahda(UAE)Al-Nasr DubaiCho mượn—
29/09/2024Al-Nasr DubaiAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2023SpeziaAl-Nasr DubaiHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2022GenoaSpeziaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2022SpeziaGenoaCho mượn—
30/08/2021GenoaSpeziaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2021SpeziaGenoaCho mượn—
15/09/2020GenoaSpeziaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
14/09/2020FiorentinaGenoaCho mượn—
30/01/2020GenoaFiorentinaChuyển nhượng—
07/08/2019Atletico HuilaGenoaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2017Bogota FCAtletico HuilaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy61
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com