
Kevin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Tiểu sử Kevin
Kevin là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CRB AL. Sinh ngày 07/09/1997, cầu thủ hiện 29 tuổi, cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, Kevin ghi nhận 23 trận ra sân với 1290 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,96. Tại Serie B Brazil có 19 trận, còn Copa do Nordeste có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng là 800 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1308Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 20 | 14 | 1.206 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 49% | 2 | 0 | 6,87 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 3 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.206 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 644/727 (88%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 18/57 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/79 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/97 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 34
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 62/70 | 0 | 3/9 | — | 7,23 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/47 | 0 | 2/5 | — | 7,82 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/53 | 1 | 5/12 | — | 6,81 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/5 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/51 | 1 | 3/5 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/08/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | EC Primavera | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Tombense | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ferroviaria SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 10/04/2025 | Tombense | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | EC Primavera | Tombense | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Tombense | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Avaí FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Tombense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Ponte Preta | Tombense | Cho mượn | — |
| 08/06/2021 | Tombense | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2021 | Botafogo - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Tombense | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Grêmio FBPA B (-2022) | Tombense | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Tombense | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Goiás EC | Tombense | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Tombense | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Guarani SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 02/05/2017 | Tombense | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực42