
Keven Alemán
Tiền vệCAN
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Keven Alemán là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Kanchanaburi Power FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rayong FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Scrosoppi FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Puntarenas FC | Scrosoppi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persikabo 1973 | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2023 | Free player | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atletico Ottawa | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2022 | Valour | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Guadalupe FC | Valour | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Valour | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Edmonton | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2020 | Sacramento Republic FC | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Deportivo Saprissa | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CS Herediano | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Guadalupe FC | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | CS Herediano | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Guadalupe FC | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | CS Herediano | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | Real Valladolid B | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Toronto FC Academy | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực41