
Kerry Abello là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Tiểu sử Kerry Abello
Kerry Abello là hậu vệ thi đấu cho Orlando Pride (nữ), quốc tịch United States, 27 tuổi và sinh ngày 17/09/1999. Cầu thủ cao 165 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 393 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,50. Toàn bộ số liệu này được ghi nhận tại VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 12 | 5 | 438 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 76% | 63% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/235 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 2 | 5/5 | — | 6,82 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/4 | — | 5,88 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 2/3 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 2 | 3/5 | — | 7,48 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 16/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 3-0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 3 | 6/9 | — | 7,09 |
| 04/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 4 | 7/11 | — | 6,35 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực35