
Kerr Mcinroy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.063Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2063Phút/bàn
6/41Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 25 | 2.063 | 1 | 0 | 2 | 41 | 6 | 81% | 48% | 8 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.063 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/41
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 919/1125 (81%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 27/88 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/146 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/175 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 68
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 339
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 4/6 | V | 6,63 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 45/57 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/44 | 2 | 5/11 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/32 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54/65 | 1 | 2/3 | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/42 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/61 | 2 | 5/13 | V | 6,72 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 21/28 | 4 | 6/8 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 3/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Free Player | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kilmarnock F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Partick Thistle FC | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Kilmarnock F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celtic FC | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Ayr United | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Celtic FC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Airdrie United | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Celtic FC | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Celtic B | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Dunfermline Athletic | Celtic B | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Celtic B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U20 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh55
- Thể lực48