
Kerim Alıcı là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 43% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | V | 6,14 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Bandirmaspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Atakas Hatayspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Altinordu | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 04/03/2023 | Atakas Hatayspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Goztepe | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.10965M € | 109 nghìn € |
| 05/01/2021 | Boluspor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Goztepe | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Altinordu | Goztepe | Hết hạn mượn 0.225895M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2016 | Altinordu FK U21 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Altinordu FK Youth | Altinordu FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2013 | Buca Gelistirme Spor Youth | Altinordu FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực43