
Keres Masangu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 86% | 47% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/130 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 4/7 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 4/12 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 7/14 | V | 6,49 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/52 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/27 | 1 | 5/14 | V | 5,93 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 4/8 | V | 6,14 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/36 | 5 | 11/16 | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 8/12 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Patro Eisden | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | FCV Dender EH | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Virton | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Beerschot Wilrijk | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | HNK Sibenik | Beerschot Wilrijk | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | Beerschot Wilrijk | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Roma U20 | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sassuolo U20 | AS Roma U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | AS Roma U20 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KV Mechelen U17 | AS Roma U20 | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 30/06/2016 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lierse SK Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KV Mechelen Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Eendracht Aalst Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực54