
Kerem Matışlı là thủ môn 19 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Tiểu sử Kerem Matışlı
Kerem Matışlı là thủ môn người Turkey, 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bursaspor. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu, thực hiện 10 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,28. Chiều cao 195 cm, cân nặng 83 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
13Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 13 | 3 | 12 | 60% | 75% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/253 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/134 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/30 | 0 | — | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | V | 5,71 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 12/28 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | — | — | 5,78 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 3/5 | — | 5,93 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,97 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/27 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | — | — | 5,86 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/31 | 0 | — | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2023 | 16 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2024 | 17 | — |
| 04/01/2026 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 19 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.