
Kerem Kalafat là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 706 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 53% | 3 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/302 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/43 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 0/2 | V | 5,54 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/48 | 3 | 5/8 | Đ | 5,10 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 2/2 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 3/8 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 2/3 | V | 7,02 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 6/9 | — | 7,65 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/28 | 2 | 4/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/01/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 10/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Corum FK | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Besiktas JK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Usakspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Besiktas JK | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Giresunspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Besiktas JK | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2020 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | Chuyển nhượng | — |