Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerem Hakan Vapurluoğlu

AnkarademirsporHậu vệ
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kerem Hakan Vapurluoğlu là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Ankarademirspor.

Tiểu sử Kerem Hakan Vapurluoğlu

Kerem Hakan Vapurluoğlu là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Ankarademirspor, mang quốc tịch Turkey và hiện ở tuổi 32. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 16/05/1994. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, cầu thủ có 1 trận ra sân với 46 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2016. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: —2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20152150 nghìn €
31/08/201622150 nghìn €
09/01/201722—
29/12/20192525 nghìn €
17/01/20212650 nghìn €
30/05/20212725 nghìn €
13/02/20222750 nghìn €
19/06/20222850 nghìn €
04/01/20232875 nghìn €
25/06/20232925 nghìn €
28/12/20232925 nghìn €
02/06/20243050 nghìn €
02/01/20253025 nghìn €
19/06/20253150 nghìn €
04/01/20263150 nghìn €
04/06/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com