Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerem Dönertaş

BandirmasporTiền vệTUR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kerem Dönertaş là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111088220113786%47%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/221 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/115 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 48
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kerem Dönertaş · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 1-283002009/1245/12—5,91
13/10/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1700021017/2246/14—6,25
10/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0842022221/2537/12—9,51
18/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-1900010012/1322/5—6,35
12/09/2026Turkish First League@ SariyerH 1-1900011022/2337/12—6,89
05/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-0900031138/4357/11—7,07
01/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1830000119/1935/10—6,58
28/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1450011115/1823/9V6,40
23/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1720011022/2614/8—6,76
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-0900000110/1147/13—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20262026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202624200 nghìn €
04/06/202624200 nghìn €
05/10/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026InegolsporBandirmasporChuyển nhượng—
17/07/2025KeciorengucuInegolsporChuyển nhượng—
12/01/2025Kahramanmaras Istiklal SporKeciorengucuCho mượn—
06/08/2024KeciorengucuKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
05/08/2024Inegol Kafkas GenclikKeciorengucuChuyển nhượng—
04/09/2023Yunus Emre Belediye SporInegol Kafkas GenclikChuyển nhượng—
22/09/2021KarsiyakaYunus Emre Belediye SporChuyển nhượng—
29/06/2021Izmir Coruhlu FKKarsiyakaCho mượn—
28/01/2021KarsiyakaIzmir Coruhlu FKChuyển nhượng—
03/08/2020Karsiyaka YouthKarsiyakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com