
Kerem Demirbay là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 582 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 83% | 49% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/268 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 83 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 35/44 | 3 | 7/12 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/6 | V | 6,03 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/46 | 2 | 5/8 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 2/8 | V | 6,30 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 3 | 6/10 | — | 6,48 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 1 | 2/7 | — | 6,83 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 2 | 4/9 | V | 5,81 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/45 | 2 | 3/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/07/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,3 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 25 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 32,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 24,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 18,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 4,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 4,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 4,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 4,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 3,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 2,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Eyupspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Galatasaray | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Bayer 04 Leverkusen | Galatasaray | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 30/06/2019 | TSG Hoffenheim | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 12/07/2016 | Hamburger SV | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 29/06/2016 | Fortuna Dusseldorf | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Hamburger SV | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | 1. FC Kaiserslautern | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Hamburger SV | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Borussia Dortmund II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SG Wattenscheid 09 U19 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SG Wattenscheid 09 U17 | SG Wattenscheid 09 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Borussia Dortmund Youth | SG Wattenscheid 09 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Schalke 04 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực55