Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kentaro Sato

42Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Kentaro Sato là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hang Yuan Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221800000091%40%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/90 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kentaro Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Manila Digger FCH 1-1900000017/210——6,23
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Shan UnitedH 1-1900000065/6902/5—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 650 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 550 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20092026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/200924500 nghìn €
12/12/200925500 nghìn €
09/05/201025600 nghìn €
21/12/201026650 nghìn €
01/07/201126700 nghìn €
31/12/201127550 nghìn €
18/04/201227400 nghìn €
21/07/201328400 nghìn €
21/06/201631275 nghìn €
24/03/201732300 nghìn €
04/01/201833300 nghìn €
04/01/201934200 nghìn €
26/06/201934200 nghìn €
27/12/20193550 nghìn €
26/01/20213650 nghìn €
27/06/20213650 nghìn €
12/01/20223750 nghìn €
27/06/202237—
27/06/20243910 nghìn €
10/12/20244010 nghìn €
25/08/20254110 nghìn €
22/12/20254110 nghìn €
14/06/20264110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com