Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenta Tokushige

Ehime FCThủ mônJPN
42Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Kenta Tokushige là thủ môn 42 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/02/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 175 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/200925175 nghìn €
12/12/200925150 nghìn €
21/12/201026350 nghìn €
01/07/201127500 nghìn €
31/12/201127700 nghìn €
25/06/201228700 nghìn €
21/07/201329700 nghìn €
30/03/201430500 nghìn €
11/02/201530350 nghìn €
30/06/201531300 nghìn €
24/02/201631200 nghìn €
24/03/201733150 nghìn €
04/01/201833150 nghìn €
04/01/201934300 nghìn €
26/06/201935300 nghìn €
27/12/201935100 nghìn €
26/01/202136100 nghìn €
27/06/202137100 nghìn €
11/01/20223775 nghìn €
27/06/20223810 nghìn €
05/01/20233810 nghìn €
26/06/20233910 nghìn €
21/02/20243910 nghìn €
11/06/20244010 nghìn €
11/12/20244010 nghìn €
25/06/20254110 nghìn €
14/12/20254110 nghìn €
08/06/20264210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022V-Varen NagasakiEhime FCChuyển nhượng—
04/01/2018Vissel KobeV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2009Urawa Red DiamondsVissel KobeChuyển nhượng—
30/01/2009Vissel KobeUrawa Red DiamondsCho mượn—
30/06/2005Urawa Red DiamondsVissel KobeChuyển nhượng—
30/01/2005Cerezo OsakaUrawa Red DiamondsCho mượn—
30/06/2004Urawa Red DiamondsCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2002Kunimi High SchoolUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/01/2002Avispa FukuokaKunimi High SchoolCho mượn—
31/01/2001Kunimi High SchoolAvispa FukuokaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com