Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kent-Are Antonsen

StromsgodsetTiền vệNOR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Kent-Are Antonsen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
318Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—242031810500——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 318 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20141850 nghìn €
08/12/201419300 nghìn €
26/12/201520400 nghìn €
17/12/201621400 nghìn €
22/12/201722300 nghìn €
29/12/201823400 nghìn €
28/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
24/07/202025400 nghìn €
30/12/202025500 nghìn €
02/01/202226400 nghìn €
08/12/202227300 nghìn €
28/06/202328400 nghìn €
14/12/202328500 nghìn €
11/06/202429500 nghìn €
11/12/202429500 nghìn €
17/06/202530500 nghìn €
15/11/202530450 nghìn €
28/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/03/2026Tromso ILStromsgodsetChuyển nhượng—
29/11/2025IFK VarnamoTromso ILCho mượn—
22/08/2025Tromso ILIFK VarnamoChuyển nhượng—
31/12/2013Tromso (Youth)Tromso ILChuyển nhượng—
15/08/2011Nordkjosbotn ILTromso (Youth)Chuyển nhượng—
31/12/2010Storsteinnes ILNordkjosbotn ILChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com