
Kenny Tete là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 37% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 90% | 60% | 1 | 0 | 7,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/55 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/72 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/48 | 2 | 3/6 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | V | 6,09 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 0 | 4 | 65/72 | 2 | 6/10 | V | 8,07 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 3/9 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/08/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 4,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 20 | 5,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 6,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 5,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 5,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 13,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 11,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2020 | Lyon | Fulham | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 09/07/2017 | AFC Ajax | Lyon | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | DWS Amsterdam Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh83
- Thể lực64