
Kenny Rocha Santos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/6 | — | 6,65 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | Đ | 5,56 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 31/41 | 0 | 1/4 | — | 7,02 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/4 | V | 5,63 |
| 03/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 1 | 1/8 | — | 6,95 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 2/8 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 2/11 | — | 6,12 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 4/14 | — | 6,30 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Caen | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/15 | 0 | 2/8 | V | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/09/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Free Player | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Rouen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Paris 13 Atletico | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2024 | Free Player | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AE Zakakiou | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2023 | KV Oostende | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nancy | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | AS Saint-Etienne B | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực38