Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenny Prince Redondo

Tiền vệGER
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kenny Prince Redondo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenny Prince Redondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-01000001/201/1—6,83
08/05/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-03000001/200/2—6,77
24/04/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 0-2450010021/230——6,88
17/04/2026Bundesliga 2@ Holstein KielB 0-326000005/601/4—5,37
11/04/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinT 1-066000008/1223/7—6,57
04/04/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 3-0dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3340000013/2011/6—5,12

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131850 nghìn €
29/06/201419100 nghìn €
05/11/201420150 nghìn €
06/03/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
10/02/201621200 nghìn €
21/03/201621350 nghìn €
21/07/201621400 nghìn €
05/10/201622600 nghìn €
22/01/201722600 nghìn €
26/06/201722700 nghìn €
21/01/201823550 nghìn €
18/06/201823550 nghìn €
07/01/201924500 nghìn €
12/03/201924600 nghìn €
11/06/201924600 nghìn €
12/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
10/11/202026325 nghìn €
19/01/202126325 nghìn €
13/06/202126300 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
31/05/202227300 nghìn €
27/09/202228500 nghìn €
29/11/202228750 nghìn €
27/06/202328750 nghìn €
14/12/202329750 nghìn €
05/06/202429750 nghìn €
24/09/202430600 nghìn €
18/12/202430500 nghìn €
18/06/202530500 nghìn €
15/12/202531400 nghìn €
31/05/202631400 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC KaiserslauternFree playerTrở lại—
04/10/2020SpVgg Greuther Fürth1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
10/01/20191. FC Union BerlinSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015Unterhaching1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2013SpVgg Unterhaching U19UnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2011SpVgg Unterhaching U17SpVgg Unterhaching U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Rot-Weiss Oberföhring YouthSpVgg Unterhaching U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com