
Kenny Prince Redondo
Tiền vệGER
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kenny Prince Redondo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 24/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | — | — | 6,88 |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,37 |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 1/6 | — | 5,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/03/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/03/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 24/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Free player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | 1. FC Union Berlin | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Unterhaching | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Rot-Weiss Oberföhring Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh45
- Thể lực45