Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenny Nielsen

Los Angeles FCHậu vệUSA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kenny Nielsen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—632520000090%52%206,74
Cúp C1 CONCACAF2026—211130000091%63%007,08
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/174 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/84 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenny Nielsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026MLS@ FC DallasB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs New York Red BullsT 2-0750000033/3624/5V7,11
06/09/2026MLS@ Real Salt LakeH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026MLS@ DC UnitedH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Portland TimbersH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026MLSvs San Diego FCB 0-1dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Queretaro FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20252350 nghìn €
10/12/20252350 nghìn €
01/06/20262475 nghìn €
17/09/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2025Los Angeles FC IILos Angeles FCChuyển nhượng—
07/07/2024Free PlayerLos Angeles FC IIChuyển nhượng—
31/01/2024Los Angeles FCFree PlayerTrở lại—
18/12/2023Georgetown Hoyas (Georgetown University)Los Angeles FCChuyển nhượng—
31/07/2020Pateadores SCGeorgetown Hoyas (Georgetown University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com