
Kenny Nagera là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Tiểu sử Kenny Nagera
Kenny Nagera là tiền đạo của Rodez Aveyron, mang quốc tịch France và 24 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại Ligue 2 với 2 kiến tạo và 373 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/08/2025, khi cầu thủ rời RAAL La Louvière để gia nhập Rodez Aveyron. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 373 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 70% | 30% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/54 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/13 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 78 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 8/9 | 0 | 4/7 | — | 7,63 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | RAAL La Louvière | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Differdange 03 | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Paris Saint Germain | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lorient II | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Paris Saint Germain | Lorient II | Hết hạn mượn | — |
| 29/08/2022 | Paris Saint Germain | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Avranches | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Paris Saint Germain | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2022 | Bastia | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Paris Saint Germain | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực48