
Kenny Freßle là không rõ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Astoria Walldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
431Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 431 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 431 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 3-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 4/4 | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart II | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Freiburger FC Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |