
Kennie Knak Chopart là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.238Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
31/70Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 25 | 2.238 | 10 | 0 | 2 | 70 | 31 | 77% | 50% | 6 | 0 | 6,70 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.238 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 31/70
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 20/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/9/9
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 688/884 (77%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 11/54 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/126 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/303 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 104 / 92
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 380
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 5/7 | V | 5,53 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 38/46 | 3 | 4/10 | V | 6,98 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 21/27 | 3 | 6/15 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 37/48 | 1 | 5/12 | — | 5,09 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/26 | 1 | 9/18 | — | 6,01 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 1/4 | — | 5,93 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/35 | 1 | 6/17 | — | 6,35 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 2 | 7/11 | — | 6,57 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 26/35 | 3 | 11/17 | — | 7,56 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/69 | 4 | 7/14 | V | 6,48 |