Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenner Gutiérrez

Puntarenas FCHậu vệCRC
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kenner Gutiérrez là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Puntarenas FC.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Cup2025-2026—217600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201222100 nghìn €
23/04/201222100 nghìn €
04/10/20122375 nghìn €
30/01/201323100 nghìn €
09/06/201324150 nghìn €
01/12/201324250 nghìn €
17/05/201424300 nghìn €
24/12/201425350 nghìn €
24/05/201525300 nghìn €
27/12/201526275 nghìn €
19/05/201626250 nghìn €
27/12/201627250 nghìn €
23/06/201728275 nghìn €
29/12/201728275 nghìn €
28/05/201828275 nghìn €
25/12/201829250 nghìn €
01/06/201929225 nghìn €
28/12/201930250 nghìn €
12/07/202031200 nghìn €
25/12/202031225 nghìn €
17/06/202132200 nghìn €
22/12/202132200 nghìn €
17/11/202233200 nghìn €
27/06/202334200 nghìn €
28/12/202334175 nghìn €
13/03/202434125 nghìn €
13/06/202435100 nghìn €
19/12/20243550 nghìn €
11/06/20253650 nghìn €
29/12/20253650 nghìn €
28/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Puntarenas FCSanta Ana FCChuyển nhượng—
30/06/2024Municipal GreciaPuntarenas FCChuyển nhượng—
31/12/2023Xelaju MCMunicipal GreciaChuyển nhượng—
30/06/2022Municipal GreciaXelaju MCChuyển nhượng—
30/06/2021CS CartaginesMunicipal GreciaChuyển nhượng—
02/07/2020LD AlajuelenseCS CartaginesChuyển nhượng—
30/06/2009LD Alajuelense IILD AlajuelenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com